#206
Success
捷
Hán Việt
Tiệp
Giản thể
捷
Giải nghĩa tiếng Việt
Thắng lợi nhanh chóng, nhạy bén.
English (Word / Definition)
Prompt / Victory
Speed and success combined.
Ghi chú / Từ ghép
Tiệp báo, nhanh nhẹn