#205
Success
敏
Hán Việt
Mẫn
Giản thể
敏
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự nhanh nhẹn, sáng suốt.
English (Word / Definition)
Quick / Sharp
Agility in thought and action.
Ghi chú / Từ ghép
Minh mẫn, thông mẫn